be surrounded by là cụm tiếng Anh thường gặp khi dùng với từ surround. Trang này giải thích nghĩa tiếng Việt và cách dùng trong câu — phù hợp học qua ngữ cảnh, không chỉ tra từ đơn.
Nghĩa tiếng Việt
be surrounded by (bao quanh)
Ví dụ
- The old castle is surrounded by a thick stone wall. → Lâu đài cổ này bị bao quanh bởi một bức tường đá dày.
Cách dùng
Cụm be surrounded by thường đi với từ surround (bao quanh). Học thêm từ gốc để nhớ collocation tự nhiên hơn. → Từ vựng: surround
eword.vn · Cụm từ & collocation tiếng Anh