eword.vn </> .md

Surround nghĩa là gì?

Surround nghĩa là bao quanh

UK /səˈraʊnd/ · US /sərˈaʊnd/

verbnounSơ–trung (A2)

Surround nghĩa là bao quanh. Phát âm IPA: /sərˈaʊnd/.

Collocations — cụm đi với surround

Collocation là cách từ ghép tự nhiên trong tiếng Anh — học theo cụm, không ghép từng từ riêng.

Định nghĩa chi tiết

Surround (động từ) có nghĩa là nằm hoặc sắp xếp xung quanh một cái gì đó/một người nào đó. Nó thường mô tả sự bao vây hoặc bao quanh hoàn toàn.

Surround (danh từ) có thể chỉ ranh giới bao quanh, viền hoặc vùng xung quanh cái gì.

Phân biệt từ dễ nhầm

Từ Ý nghĩa Ví dụ
Surround Bao quanh hoàn toàn The forest surrounds the lake.
Encircle Tạo vòng tròn quanh The fence encircles the garden.
Enclose Đóng lại, bao kín A wall encloses the property.
Embrace Ôm, bao gồm (literal/figurative) She embraced her children.

Cách sử dụng

Về địa lý/vật lý

  • The mountains surround the valley. (Những ngọn núi bao quanh thung lũng)
  • The city is surrounded by suburbs. (Thành phố được bao quanh bởi các vùng ngoại ô)

Về mặt xã hội/tinh thần

  • Surround yourself with positive people. (Bao quanh bản thân bằng những người tích cực)
  • She is surrounded by luxury. (Cô ấy được bao quanh bởi xa hoa)

Dạng danh từ

  • The sound system surround makes the movie experience better. (Hệ thống âm thanh vòng quanh giúp trải nghiệm phim tốt hơn)

Mẹo nhớ

SUR- = xung quanh (giống như "super", "surface") → SURround = quanh quanh

Câu hỏi thường gặp

Q: Khác nhau giữa "surround" và "surrounded by" là gì? A: "Surround" là động từ chủ động (chủ thể làm việc); "surrounded by" là cấu trúc bị động (chủ thể bị bao quanh).

  • Active: Trees surround the house. (Cây cối bao quanh ngôi nhà)
  • Passive: The house is surrounded by trees. (Ngôi nhà bị bao quanh bởi cây cối)

Q: "Surround" có thể dùng với trừu tượng không? A: Có, dùng để chỉ bối cảnh/hoàn cảnh: Uncertainty surrounds the project. (Sự không chắc chắn bao quanh dự án)

Câu hỏi thường gặp

surround nghĩa là gì?

bao quanh

surround trong tiếng Việt là gì?

bao quanh

What does "surround" mean?

to be all around something or someone; to encircle

Ví dụ câu với surround?

The old castle is surrounded by a thick stone wall. — Lâu đài cổ này bị bao quanh bởi một bức tường đá dày.

Ví dụ câu với surround?

She surrounded herself with supportive friends. — Cô ấy xung quanh mình là những người bạn yêu thương, hỗ trợ.