Định nghĩa chi tiết
Surround (động từ) có nghĩa là nằm hoặc sắp xếp xung quanh một cái gì đó/một người nào đó. Nó thường mô tả sự bao vây hoặc bao quanh hoàn toàn.
Surround (danh từ) có thể chỉ ranh giới bao quanh, viền hoặc vùng xung quanh cái gì.
Phân biệt từ dễ nhầm
| Từ | Ý nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| Surround | Bao quanh hoàn toàn | The forest surrounds the lake. |
| Encircle | Tạo vòng tròn quanh | The fence encircles the garden. |
| Enclose | Đóng lại, bao kín | A wall encloses the property. |
| Embrace | Ôm, bao gồm (literal/figurative) | She embraced her children. |
Cách sử dụng
Về địa lý/vật lý
- The mountains surround the valley. (Những ngọn núi bao quanh thung lũng)
- The city is surrounded by suburbs. (Thành phố được bao quanh bởi các vùng ngoại ô)
Về mặt xã hội/tinh thần
- Surround yourself with positive people. (Bao quanh bản thân bằng những người tích cực)
- She is surrounded by luxury. (Cô ấy được bao quanh bởi xa hoa)
Dạng danh từ
- The sound system surround makes the movie experience better. (Hệ thống âm thanh vòng quanh giúp trải nghiệm phim tốt hơn)
Mẹo nhớ
SUR- = xung quanh (giống như "super", "surface") → SURround = quanh quanh
Câu hỏi thường gặp
Q: Khác nhau giữa "surround" và "surrounded by" là gì? A: "Surround" là động từ chủ động (chủ thể làm việc); "surrounded by" là cấu trúc bị động (chủ thể bị bao quanh).
- Active: Trees surround the house. (Cây cối bao quanh ngôi nhà)
- Passive: The house is surrounded by trees. (Ngôi nhà bị bao quanh bởi cây cối)
Q: "Surround" có thể dùng với trừu tượng không? A: Có, dùng để chỉ bối cảnh/hoàn cảnh: Uncertainty surrounds the project. (Sự không chắc chắn bao quanh dự án)