bear fruit là collocation tiếng Anh thường gặp với từ fruit. Nghĩa tiếng Việt: trái cây mang.
Nghĩa tiếng Việt
trái cây mang
Ví dụ
- This is a common example with "bear fruit". → Ví dụ thường gặp với cụm bear fruit — nghĩa: trái cây mang.
Cách dùng
Cụm bear fruit đi với fruit (quả). Học collocation theo cả cụm, không dịch từng từ rời. → Từ vựng: fruit
eword.vn · Cụm từ & collocation tiếng Anh