Nghĩa chính
Fruit có hai nghĩa cơ bản:
- Trái cây, quả – sản phẩm ngọt hoặc mặn của cây, chứa hạt, dùng làm thức ăn
- Thành quả, kết quả – hình ảnh ngôn ngữ chỉ kết quả của một nỗ lực hay hành động
Cách dùng
| Loại | Ví dụ |
|---|---|
| Danh từ đếm được (từng quả) | a banana, an apple → two apples, three bananas |
| Danh từ không đếm được (tập hợp) | I like fruit / I like fruits (cả hai đều đúng) |
| Ngôn ngữ | bear fruit (có kết quả), fruits of labour (thành quả công sức) |
Phân biệt dễ nhầm
Fruit vs Vegetable: Fruit là quả cây (chứa hạt, ngọt), vegetable là rau (lá, thân, rễ, không chứa hạt trong thực phẩm)
- Ví dụ: An apple is a fruit, but lettuce is a vegetable.
Fruits vs Fruits of:
- "Fruits" = múa trái cây cụ thể
- "Fruits of" = kết quả trừu tượng (luôn dùng "fruits" ở đây)
Mẹo nhớ
"Fresh fruit" – câu phổ biến nhất, hãy nhớ kết hợp fresh với fruit khi nói về trái cây tươi.
Hình ảnh ngôn ngữ "bear fruit" (sinh ra trái cây = có kết quả tốt) xuất hiện rất nhiều trong tiếng Anh văn phòng.
FAQ
Q: "Fruit" số nhiều là gì?
A: "Fruit" có thể là "fruit" (không đếm được) hoặc "fruits" (các loại trái cây khác nhau). Ví dụ: I like fruit (chung chung) vs The market sells many exotic fruits (các loại).
Q: Có phải cà chua là trái cây không?
A: Về mặt botanica có, nhưng trong từ vựng hàng ngày, cà chua thường được gọi là vegetable.
Q: "Fruit salad" là gì?
A: Salad trái cây – một món ăn kết hợp nhiều loại trái cây cắt nhỏ.