eword.vn </> .md

Fruit nghĩa là gì?

Fruit nghĩa là quả

UK /fruːt/ · US /fruːt/

nounSơ cấp (A1)

Fruit nghĩa là quả. Phát âm IPA: /fruːt/.

Collocations — cụm đi với fruit

Collocation là cách từ ghép tự nhiên trong tiếng Anh — học theo cụm, không ghép từng từ riêng.

Nghĩa chính

Fruit có hai nghĩa cơ bản:

  1. Trái cây, quả – sản phẩm ngọt hoặc mặn của cây, chứa hạt, dùng làm thức ăn
  2. Thành quả, kết quả – hình ảnh ngôn ngữ chỉ kết quả của một nỗ lực hay hành động

Cách dùng

Loại Ví dụ
Danh từ đếm được (từng quả) a banana, an apple → two apples, three bananas
Danh từ không đếm được (tập hợp) I like fruit / I like fruits (cả hai đều đúng)
Ngôn ngữ bear fruit (có kết quả), fruits of labour (thành quả công sức)

Phân biệt dễ nhầm

  • Fruit vs Vegetable: Fruit là quả cây (chứa hạt, ngọt), vegetable là rau (lá, thân, rễ, không chứa hạt trong thực phẩm)

    • Ví dụ: An apple is a fruit, but lettuce is a vegetable.
  • Fruits vs Fruits of:

    • "Fruits" = múa trái cây cụ thể
    • "Fruits of" = kết quả trừu tượng (luôn dùng "fruits" ở đây)

Mẹo nhớ

"Fresh fruit" – câu phổ biến nhất, hãy nhớ kết hợp fresh với fruit khi nói về trái cây tươi.

Hình ảnh ngôn ngữ "bear fruit" (sinh ra trái cây = có kết quả tốt) xuất hiện rất nhiều trong tiếng Anh văn phòng.

FAQ

Q: "Fruit" số nhiều là gì?
A: "Fruit" có thể là "fruit" (không đếm được) hoặc "fruits" (các loại trái cây khác nhau). Ví dụ: I like fruit (chung chung) vs The market sells many exotic fruits (các loại).

Q: Có phải cà chua là trái cây không?
A: Về mặt botanica có, nhưng trong từ vựng hàng ngày, cà chua thường được gọi là vegetable.

Q: "Fruit salad" là gì?
A: Salad trái cây – một món ăn kết hợp nhiều loại trái cây cắt nhỏ.

Câu hỏi thường gặp

fruit nghĩa là gì?

quả

fruit trong tiếng Việt là gì?

quả

What does "fruit" mean?

The sweet or savoury product of a plant containing seeds, eaten as food; or the result or consequence of an action or effort

Ví dụ câu với fruit?

I eat fresh fruit every morning for breakfast. — Tôi ăn trái cây tươi mỗi sáng cho bữa sáng.

Ví dụ câu với fruit?

Apples, oranges, and bananas are popular fruits. — Táo, cam và chuối là những loại trái cây phổ biến.