become aware là cụm tiếng Anh thường gặp khi dùng với từ aware. Trang này giải thích nghĩa tiếng Việt và cách dùng trong câu — phù hợp học qua ngữ cảnh, không chỉ tra từ đơn.
Nghĩa tiếng Việt
become aware (nhận thức)
Ví dụ
- She became aware of the problem after reading the report. → Cô ấy nhận thức được vấn đề sau khi đọc báo cáo.
Cách dùng
Cụm become aware thường đi với từ aware (nhận thức). Học thêm từ gốc để nhớ collocation tự nhiên hơn. → Từ vựng: aware
eword.vn · Cụm từ & collocation tiếng Anh