become scarce là collocation tiếng Anh thường gặp với từ scarce. Nghĩa tiếng Việt: khan hiếm trở nên.
Nghĩa tiếng Việt
khan hiếm trở nên
Ví dụ
- This is a common example with "become scarce". → Ví dụ thường gặp với cụm become scarce — nghĩa: khan hiếm trở nên.
Cách dùng
Cụm become scarce đi với scarce (hiếm). Học collocation theo cả cụm, không dịch từng từ rời. → Từ vựng: scarce
eword.vn · Cụm từ & collocation tiếng Anh