eword.vn </> .md

Scarce nghĩa là gì?

Scarce nghĩa là hiếm

UK /skeəs/ · US /skers/

adjectiveadverbTrung cấp (B1)

Scarce nghĩa là hiếm. Phát âm IPA: /skers/.

Collocations — cụm đi với scarce

Collocation là cách từ ghép tự nhiên trong tiếng Anh — học theo cụm, không ghép từng từ riêng.

Định nghĩa chi tiết

Scarce là tính từ chỉ điều gì đó tồn tại hoặc có sẵn với số lượng rất ít, không đủ đáp ứng nhu cầu.

Phân biệt với những từ gần giống

Từ Ý nghĩa khác Ví dụ
Scarce Có nhưng ít, khan hiếm Drinking water is scarce in the region
Rare Hiếm gặp, không thường xuyên A rare book collection
Lacking Thiếu hoàn toàn He is lacking in confidence
Absent Không có mặt, vắng mặt The evidence is absent

Cách sử dụng

Khi nào dùng "scarce"?

  1. Tài nguyên thiên nhiên hoặc vật phẩm hữu hạn: Fresh water is becoming scarce.
  2. Khả năng hoặc tài năng hiếm có: Good teachers with patience are scarce.
  3. Trong bối cảnh kinh tế hoặc thương mại: Semiconductor chips were scarce during the pandemic.

Mẫu câu thường gặp

  • Make oneself scarce (thành ngữ): Biến mất, tránh xa → The children made themselves scarce when chores were mentioned.
  • Scarce + resource/supply/commodity/opportunity
  • Become/grow/turn scarce: trở nên khan hiếm
  • Increasingly scarce: ngày càng khan hiếm

Mẹo nhớ

SCARE + C = SCARCE

  • Khi thứ gì đó scarce (khan hiếm), nó có thể làm bạn scare (sợ hãi) vì không có đủ để sử dụng!
  • Từ gốc Latin "scarpa" → hạn chế, thiếu thốn.

FAQ

Q: Có thể dùng "scarce" như trạng từ không?

A: Không phổ biến. Thay vào đó dùng scarcely (hầu như không) hoặc scarceness/scarcity (tính chất khan hiếm).

Q: Khác biệt giữa "scarce" và "insufficient"?

A: Scarce nhấn mạnh sự hiếm hoi; insufficient chỉ rằng lượng có sẵn không đủ cho một mục đích cụ thể.

Q: Có thể dùng so sánh được không?

A: Có: Water is scarcer now than fifty years ago. (Nước ngày nay khan hiếm hơn 50 năm trước.)

Ví dụ nâng cao

  • Parking spaces near downtown are so scarce that many people use public transportation. (Chỗ đỗ xe gần trung tâm thành phố rất khan hiếm nên nhiều người dùng phương tiện công cộng.)
  • In the 1970s, oil was scarce, leading to a global energy crisis. (Năm 1970, dầu mỏ khan hiếm, dẫn đến khủng hoảng năng lượng toàn cầu.)

Câu hỏi thường gặp

scarce nghĩa là gì?

hiếm

scarce trong tiếng Việt là gì?

hiếm

What does "scarce" mean?

not enough or available in very small quantities; rarely found or occurring

Ví dụ câu với scarce?

Water is becoming increasingly scarce in desert regions due to climate change. — Nước đang ngày càng trở nên khan hiếm ở các vùng sa mạc do thay đổi khí hậu.

Ví dụ câu với scarce?

During the pandemic, medical masks were scarce and expensive. — Trong đại dịch, khẩu trang y tế rất khan hiếm và đắt đỏ.