Định nghĩa chi tiết
Scarce là tính từ chỉ điều gì đó tồn tại hoặc có sẵn với số lượng rất ít, không đủ đáp ứng nhu cầu.
Phân biệt với những từ gần giống
| Từ | Ý nghĩa khác | Ví dụ |
|---|---|---|
| Scarce | Có nhưng ít, khan hiếm | Drinking water is scarce in the region |
| Rare | Hiếm gặp, không thường xuyên | A rare book collection |
| Lacking | Thiếu hoàn toàn | He is lacking in confidence |
| Absent | Không có mặt, vắng mặt | The evidence is absent |
Cách sử dụng
Khi nào dùng "scarce"?
- Tài nguyên thiên nhiên hoặc vật phẩm hữu hạn: Fresh water is becoming scarce.
- Khả năng hoặc tài năng hiếm có: Good teachers with patience are scarce.
- Trong bối cảnh kinh tế hoặc thương mại: Semiconductor chips were scarce during the pandemic.
Mẫu câu thường gặp
- Make oneself scarce (thành ngữ): Biến mất, tránh xa → The children made themselves scarce when chores were mentioned.
- Scarce + resource/supply/commodity/opportunity
- Become/grow/turn scarce: trở nên khan hiếm
- Increasingly scarce: ngày càng khan hiếm
Mẹo nhớ
SCARE + C = SCARCE
- Khi thứ gì đó scarce (khan hiếm), nó có thể làm bạn scare (sợ hãi) vì không có đủ để sử dụng!
- Từ gốc Latin "scarpa" → hạn chế, thiếu thốn.
FAQ
Q: Có thể dùng "scarce" như trạng từ không?
A: Không phổ biến. Thay vào đó dùng scarcely (hầu như không) hoặc scarceness/scarcity (tính chất khan hiếm).
Q: Khác biệt giữa "scarce" và "insufficient"?
A: Scarce nhấn mạnh sự hiếm hoi; insufficient chỉ rằng lượng có sẵn không đủ cho một mục đích cụ thể.
Q: Có thể dùng so sánh được không?
A: Có: Water is scarcer now than fifty years ago. (Nước ngày nay khan hiếm hơn 50 năm trước.)
Ví dụ nâng cao
- Parking spaces near downtown are so scarce that many people use public transportation. (Chỗ đỗ xe gần trung tâm thành phố rất khan hiếm nên nhiều người dùng phương tiện công cộng.)
- In the 1970s, oil was scarce, leading to a global energy crisis. (Năm 1970, dầu mỏ khan hiếm, dẫn đến khủng hoảng năng lượng toàn cầu.)