eword.vn </> .md

"behave badly" nghĩa là gì?

behave badly là cụm tiếng Anh thường gặp khi dùng với từ behave. Trang này giải thích nghĩa tiếng Việt và cách dùng trong câu — phù hợp học qua ngữ cảnh, không chỉ tra từ đơn.

Nghĩa tiếng Việt

behave badly (cư xử)

Ví dụ

  • Children should behave well in class. → Trẻ em nên cư xử tốt trong lớp học.

Cách dùng

Cụm behave badly thường đi với từ behave (cư xử). Học thêm từ gốc để nhớ collocation tự nhiên hơn. → Từ vựng: behave

eword.vn · Cụm từ & collocation tiếng Anh