eword.vn </> .md

Behave nghĩa là gì?

Behave nghĩa là cư xử

UK /bɪˈheɪv/ · US /bɪˈheɪv/

verbSơ cấp (A1)

Behave nghĩa là cư xử. Phát âm IPA: /bɪˈheɪv/.

Collocations — cụm đi với behave

Collocation là cách từ ghép tự nhiên trong tiếng Anh — học theo cụm, không ghép từng từ riêng.

Định nghĩa

Behave là động từ chỉ cách hành động, cư xử hoặc hoạt động của một người, vật hay hệ thống. Từ này rất phổ biến trong tiếng Anh hàng ngày và thường được sử dụng khi nói về:

  • Cách cư xử của con người (đặc biệt là trẻ em): Children should behave well.
  • Hoạt động, chức năng của vật thể hay hệ thống: The computer behaves strangely.
  • Thái độ, tính cách: He behaves like a gentleman.

Phân biệt với từ tương tự

Từ Ý nghĩa Ví dụ
behave Cư xử, hành động (trung lập, tập trung vào hành vi) She behaves professionally.
act Hành động, diễn xuất (thường mang tính chủ động hoặc giả dối) He acted angry.
conduct Hành xử, quản lý (trang trọng, chính thức hơn) Conduct yourself with dignity.

Cấu trúc thường gặp

1. Behave + trạng từ (cư xử như thế nào)

  • Please behave nicely.
  • The kids are behaving badly today.

2. Behave yourself (cư xử tốt, ý chỉ phải ngoan ngoãn)

  • Behave yourself while I'm gone. (Bạn hãy cư xử tốt khi tôi đi vắng.)
  • Thường dùng với trẻ em, mang tính bắt buộc/yêu cầu lịch sự.

3. Behave like / as if + noun/clause (cư xử giống như)

  • He behaves like a child. (Anh ấy cư xử như một đứa trẻ.)
  • She behaves as if she owns the place. (Cô ấy cư xử như thể mình sở hữu chỗ này.)

4. Behave + giới từ (cư xử trong tình huống nào đó)

  • How did she behave towards her guests?
  • He always behaves well in formal settings.

Một số cách sử dụng đặc biệt

Trong khoa học/kỹ thuật:

  • Động từ này cũng dùng để mô tả cách hoạt động của vật chất, năng lượng, hệ thống:
  • Light behaves as both a wave and a particle. (Ánh sáng hành động như cả sóng lẫn hạt.)
  • Metals behave differently under extreme heat.

Thì quá khứ và quá khứ phân từ:

  • Past: behaved
  • Past participle: behaved
  • He behaved well yesterday.

Mẹo nhớ

"Behave" = "BE" + "HAVE" (hành động theo cách nào đó) → Cách bạn "có mặt" hay "tồn tại" trong tình huống chính là cách bạn hành động.

FAQ

Q: Có cách nào nhớ sự khác biệt giữa "behave" và "misbehave"?
A: Behave = cư xử tốt/đúng mực. Misbehave (mis- = sai) = cư xử sai, không tốt. Children often misbehave when they're tired.

Q: "Behave yourself" có nghĩa gì chính xác?
A: Có hai cách hiểu:

  1. Yêu cầu ai đó cư xử tốt, ngoan ngoãn (thường với trẻ em)
  2. Nhắc nhở ai đó phải hành động lịch sự, không gây rối

Q: Dùng "behave" hay "conduct" khi nói về cuộc hỏi tập?
A: Conduct the interview (tiến hành cuộc phỏng vấn) là tự nhiên hơn behave the interview. Nhưng bạn có thể nói: How did you behave during the interview? (Bạn hành động/cư xử thế nào trong cuộc phỏng vấn?)

Câu hỏi thường gặp

behave nghĩa là gì?

cư xử

behave trong tiếng Việt là gì?

cư xử

What does "behave" mean?

to act or conduct oneself in a specified way; to function or perform in a particular manner

Ví dụ câu với behave?

Children should behave well in class. — Trẻ em nên cư xử tốt trong lớp học.

Ví dụ câu với behave?

The car behaves differently on wet roads. — Chiếc xe hoạt động khác biệt trên đường ướt.