believe in là cụm tiếng Anh thường gặp khi dùng với từ believe. Trang này giải thích nghĩa tiếng Việt và cách dùng trong câu — phù hợp học qua ngữ cảnh, không chỉ tra từ đơn.
Nghĩa tiếng Việt
believe in (tin)
Ví dụ
- I believe that hard work will pay off in the end. → Tôi tin rằng làm việc chăm chỉ sẽ được đền đáp cuối cùng.
Cách dùng
Cụm believe in thường đi với từ believe (tin). Học thêm từ gốc để nhớ collocation tự nhiên hơn. → Từ vựng: believe
eword.vn · Cụm từ & collocation tiếng Anh