Nghĩa chính
Believe là động từ có nghĩa chấp nhận điều gì là đúng/thực sự tồn tại, hoặc tin tưởng vào một người/ý tưởng.
Mệnh đề:
- believe (that) – tin rằng...
- believe in – tin vào (người/điều gì)
- believe + object – tin (ai/cái gì)
Cách dùng
| Cấu trúc | Ví dụ | Ghi chú |
|---|---|---|
| believe + that clause | I believe that you're right. | Diễn đạt ý kiến, niềm tin |
| believe + object | I believe her. | Tin vào lời nói của ai |
| believe in | I believe in myself. | Tin tưởng vào khả năng, giá trị của ai/cái gì |
| Can't believe | I can't believe my luck! | Diễn tả ngạc nhiên, không tin được |
Phân biệt dễ nhầm
Believe vs. Believe in:
- I believe you. (Tôi tin lời bạn nói) – Tin vào một sự thật hay lời nói của người khác
- I believe in you. (Tôi tin vào bạn) – Tin vào khả năng, tính cách tốt của ai
Believe vs. Think:
- I believe it's true. – Nhấn mạnh niềm tin
- I think it might be true. – Ý kiến cá nhân, ít chắc chắn hơn
Mẹo nhớ
📌 "Be-lieve" = Be + Lieve
- Hãy tưởng tượng: "Be + Lieve" = Hãy là người tin tưởng" → Dễ nhớ ý nghĩa "tin tưởng"
💡 Nghĩ đến cụm "I can't believe my eyes" (không tin được mắt mình) – Rất hay dùng khi ngạc nhiên!
FAQ
Q: Khi nào dùng "believe" vs "doubt"?
- Believe = tin rằng cái gì là đúng
- Doubt = nghi ngờ, không chắc chắn
- Ví dụ: "I believe her, I don't doubt it."
Q: "I believe" có nghĩa là gì trong tiếng Anh giao tiếp? Ngoài "tôi tin", còn dùng để diễn tả "tôi cho rằng" hoặc "tôi lấy làm kỳ lạ".
- "I believe that coffee is better than tea." (Tôi cho rằng cà phê tốt hơn trà)
Q: Sao lại "I believe in" chứ không "I believe"?
- Khi bạn nói về tin vào khả năng/giá trị, phải dùng in
- "I believe in hard work" = Tôi tin vào sức mạnh của làm việc chăm chỉ