eword.vn </> .md

Believe nghĩa là gì?

Believe nghĩa là tin

UK bɪˈliːv · US bɪˈliv

verbSơ–trung (A2)

Believe nghĩa là tin. Phát âm IPA: bɪˈliv.

Collocations — cụm đi với believe

Collocation là cách từ ghép tự nhiên trong tiếng Anh — học theo cụm, không ghép từng từ riêng.

Nghĩa chính

Believe là động từ có nghĩa chấp nhận điều gì là đúng/thực sự tồn tại, hoặc tin tưởng vào một người/ý tưởng.

Mệnh đề:

  • believe (that) – tin rằng...
  • believe in – tin vào (người/điều gì)
  • believe + object – tin (ai/cái gì)

Cách dùng

Cấu trúc Ví dụ Ghi chú
believe + that clause I believe that you're right. Diễn đạt ý kiến, niềm tin
believe + object I believe her. Tin vào lời nói của ai
believe in I believe in myself. Tin tưởng vào khả năng, giá trị của ai/cái gì
Can't believe I can't believe my luck! Diễn tả ngạc nhiên, không tin được

Phân biệt dễ nhầm

Believe vs. Believe in:

  • I believe you. (Tôi tin lời bạn nói) – Tin vào một sự thật hay lời nói của người khác
  • I believe in you. (Tôi tin vào bạn) – Tin vào khả năng, tính cách tốt của ai

Believe vs. Think:

  • I believe it's true. – Nhấn mạnh niềm tin
  • I think it might be true. – Ý kiến cá nhân, ít chắc chắn hơn

Mẹo nhớ

📌 "Be-lieve" = Be + Lieve

  • Hãy tưởng tượng: "Be + Lieve" = Hãy là người tin tưởng" → Dễ nhớ ý nghĩa "tin tưởng"

💡 Nghĩ đến cụm "I can't believe my eyes" (không tin được mắt mình) – Rất hay dùng khi ngạc nhiên!

FAQ

Q: Khi nào dùng "believe" vs "doubt"?

  • Believe = tin rằng cái gì là đúng
  • Doubt = nghi ngờ, không chắc chắn
  • Ví dụ: "I believe her, I don't doubt it."

Q: "I believe" có nghĩa là gì trong tiếng Anh giao tiếp? Ngoài "tôi tin", còn dùng để diễn tả "tôi cho rằng" hoặc "tôi lấy làm kỳ lạ".

  • "I believe that coffee is better than tea." (Tôi cho rằng cà phê tốt hơn trà)

Q: Sao lại "I believe in" chứ không "I believe"?

  • Khi bạn nói về tin vào khả năng/giá trị, phải dùng in
  • "I believe in hard work" = Tôi tin vào sức mạnh của làm việc chăm chỉ

Câu hỏi thường gặp

believe nghĩa là gì?

tin

believe trong tiếng Việt là gì?

tin

What does "believe" mean?

to accept as true; to think that something is real or likely to exist

Ví dụ câu với believe?

I believe that hard work will pay off in the end. — Tôi tin rằng làm việc chăm chỉ sẽ được đền đáp cuối cùng.

Ví dụ câu với believe?

She didn't believe his story about the accident. — Cô ấy không tin vào câu chuyện của anh ấy về tai nạn.