believe one's eyes/ears là cụm tiếng Anh thường gặp khi dùng với từ believe. Trang này giải thích nghĩa tiếng Việt và cách dùng trong câu — phù hợp học qua ngữ cảnh, không chỉ tra từ đơn.
Nghĩa tiếng Việt
believe one's eyes/ears (tin)
Ví dụ
- I believe that hard work will pay off in the end. → Tôi tin rằng làm việc chăm chỉ sẽ được đền đáp cuối cùng.
Cách dùng
Cụm believe one's eyes/ears thường đi với từ believe (tin). Học thêm từ gốc để nhớ collocation tự nhiên hơn. → Từ vựng: believe
eword.vn · Cụm từ & collocation tiếng Anh