eword.vn </> .md

"benchmark against" nghĩa là gì?

benchmark against là collocation tiếng Anh thường gặp với từ benchmark. Nghĩa tiếng Việt: chống lại điểm chuẩn.

Nghĩa tiếng Việt

chống lại điểm chuẩn

Ví dụ

  • This is a common example with "benchmark against". → Ví dụ thường gặp với cụm benchmark against — nghĩa: chống lại điểm chuẩn.

Cách dùng

Cụm benchmark against đi với benchmark (điểm chuẩn). Học collocation theo cả cụm, không dịch từng từ rời. → Từ vựng: benchmark

eword.vn · Cụm từ & collocation tiếng Anh