Nghĩa cốt lõi
Benchmark vốn là thuật ngữ trong khảo sát đất đai (dấu mốc khắc trên đá để đo độ cao). Ngày nay nó mang nghĩa bóng: một mốc/tiêu chuẩn để so sánh, đánh giá.
Hai cách dùng
| Từ loại | Ý nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| Noun | điểm chuẩn, mốc tham chiếu | the industry benchmark |
| Verb | đối chiếu với chuẩn | to benchmark performance |
Phân biệt từ dễ nhầm
- benchmark vs standard: standard là mức yêu cầu chung; benchmark nhấn mạnh việc dùng làm mốc để so sánh.
- benchmark vs milestone: milestone là cột mốc tiến độ theo thời gian; benchmark là mốc để đo chất lượng/hiệu suất.
Mẹo nhớ
Hình dung "bench" (ghế dài) + "mark" (dấu) → một dấu cố định để mọi người đối chiếu.
FAQ
Benchmark có dùng trong công nghệ không? Có — benchmarking máy tính nghĩa là chạy thử để đo tốc độ/hiệu năng.
Danh từ đếm được không? Có: a benchmark, benchmarks.