eword.vn </> .md

Benchmark nghĩa là gì?

Benchmark nghĩa là điểm chuẩn

UK /ˈbentʃmɑːk/ · US /ˈbentʃmɑːrk/

nounverbTrung–cao (B2)

Benchmark nghĩa là điểm chuẩn. Phát âm IPA: /ˈbentʃmɑːrk/.

Collocations — cụm đi với benchmark

Collocation là cách từ ghép tự nhiên trong tiếng Anh — học theo cụm, không ghép từng từ riêng.

Nghĩa cốt lõi

Benchmark vốn là thuật ngữ trong khảo sát đất đai (dấu mốc khắc trên đá để đo độ cao). Ngày nay nó mang nghĩa bóng: một mốc/tiêu chuẩn để so sánh, đánh giá.

Hai cách dùng

Từ loại Ý nghĩa Ví dụ
Noun điểm chuẩn, mốc tham chiếu the industry benchmark
Verb đối chiếu với chuẩn to benchmark performance

Phân biệt từ dễ nhầm

  • benchmark vs standard: standard là mức yêu cầu chung; benchmark nhấn mạnh việc dùng làm mốc để so sánh.
  • benchmark vs milestone: milestone là cột mốc tiến độ theo thời gian; benchmark là mốc để đo chất lượng/hiệu suất.

Mẹo nhớ

Hình dung "bench" (ghế dài) + "mark" (dấu) → một dấu cố định để mọi người đối chiếu.

FAQ

Benchmark có dùng trong công nghệ không? Có — benchmarking máy tính nghĩa là chạy thử để đo tốc độ/hiệu năng.

Danh từ đếm được không? Có: a benchmark, benchmarks.

Câu hỏi thường gặp

benchmark nghĩa là gì?

điểm chuẩn

benchmark trong tiếng Việt là gì?

điểm chuẩn

What does "benchmark" mean?

A standard or point of reference against which things may be compared or assessed; (verb) to evaluate something by comparison with a standard.

Ví dụ câu với benchmark?

This test sets the benchmark for quality in the industry. — Bài kiểm tra này đặt ra tiêu chuẩn về chất lượng trong ngành.

Ví dụ câu với benchmark?

We benchmark our products against the leading competitors. — Chúng tôi so sánh sản phẩm của mình với các đối thủ hàng đầu.