eword.vn </> .md

"betray a secret" nghĩa là gì?

betray a secret là collocation tiếng Anh thường gặp với từ betray. Nghĩa tiếng Việt: phản bội loại a kín đáo.

Nghĩa tiếng Việt

phản bội loại a kín đáo

Ví dụ

  • This is a common example with "betray a secret". → Ví dụ thường gặp với cụm betray a secret — nghĩa: phản bội loại a kín đáo.

Cách dùng

Cụm betray a secret đi với betray (phản bội). Học collocation theo cả cụm, không dịch từng từ rời. → Từ vựng: betray

eword.vn · Cụm từ & collocation tiếng Anh