Định nghĩa chi tiết
Betray có hai ý chính:
- Phản bội, không trung thành: Hành động phản đối lòng tin hoặc sự mong đợi của ai đó, thường bằng cách tiết lộ thông tin bảo mật hoặc hành động không trung thành.
- Lộ ra, để lộ ra (không có chủ đích): Vô tình tiết lộ cảm xúc, ý định hoặc sự thật thông qua hành động, biểu hiện hoặc lời nói.
Sự phân biệt từ tương tự
| Từ | Ý nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| Betray | Phản bội hoặc lộ ra (cả hai có chủ đích lẫn không) | He betrayed her trust by lying. |
| Deceive | Cố tình lừa dối | He deceived her about his intentions. |
| Expose | Tiết lộ điều gì đó (thường là bí mật hoặc sự thật) | The newspaper exposed the scandal. |
| Reveal | Cho biết điều gì đó (có thể có chủ đích hoặc không) | She revealed her plan to her team. |
Mẹo nhớ
"Be-TRAY" — Hãy tưởng tượng ai đó đang "nhoàng cái khay" (tray) chứa những bí mật hoặc lòng tin của bạn. Khi họ để nó rơi hoặc để người khác lấy, đó chính là betrayal.
Những cách dùng thông dụng
- Betray someone (phản bội ai đó)
- Betray + người/tổ chức: "She betrayed her country by selling secrets." (Cô ấy đã phản bội đất nước bằng cách bán bí mật.)
- Betray + cảm xúc/sự thật: "His tone betrayed his anger." (Giọng của anh ta đã lộ ra sự giận dữ.)
FAQ
Q: "Betray" có luôn mang ý giận dữ không? A: Không. Cảm xúc xung quanh từ này là thất vọng, buồn, hoặc tổn thương, nhưng không nhất thiết là giận. Ví dụ: "I felt betrayed when my friend forgot my birthday." (Tôi cảm thấy bị phản bội khi bạn tôi quên sinh nhật tôi.)
Q: Chỉ con người mới có thể "betray" được không? A: Chủ yếu là con người, nhưng với nghĩa thứ hai, các vật thể cũng có thể "betray": "The old car's engine betrayed its age." (Động cơ xe cũ đã lộ ra tuổi của nó.)
Q: Danh từ của "betray" là gì? A: Betrayal (sự phản bội) hoặc betrayer (kẻ phản bội).