eword.vn </> .md

"beyond repair" nghĩa là gì?

beyond repair là collocation tiếng Anh thường gặp với từ repair. Nghĩa tiếng Việt: tu sửa (máy móc ở xa.

Nghĩa tiếng Việt

tu sửa (máy móc ở xa

Ví dụ

  • This is a common example with "beyond repair". → Ví dụ thường gặp với cụm beyond repair — nghĩa: tu sửa (máy móc ở xa.

Cách dùng

Cụm beyond repair đi với repair (sửa chữa). Học collocation theo cả cụm, không dịch từng từ rời. → Từ vựng: repair

eword.vn · Cụm từ & collocation tiếng Anh