Định nghĩa chi tiết
Repair là động từ và danh từ chỉ quá trình khôi phục lại một vật bị hỏng hoặc bị tổn thương.
Verb (Động từ)
Khi dùng làm động từ, repair có nghĩa làm lại như cũ hoặc gần như cũ một thứ gì đó bị hư hỏng.
- Thường đi kèm với các vật cụ thể: máy móc, công trình, quần áo, v.v.
- Nhấn mạnh công việc kỹ thuật, chuyên môn.
Noun (Danh từ)
Làm danh từ, repair chỉ quá trình tu sửa hoặc kết quả của công việc sửa chữa.
- in repair = trong tình trạng tốt
- in need of repair = cần sửa chữa
- under repair = đang được sửa chữa
Phân biệt từ dễ nhầm
| Từ | Nghĩa | Sử dụng |
|---|---|---|
| Repair | Sửa chữa vật hỏng | Máy móc, công trình, quần áo |
| Fix | Sửa, xử lý vấn đề | Rộng hơn, có thể là mối quan hệ, vấn đề |
| Mend | Sửa, vá lại | Nhẹ nhàng, thường là quần áo, mối quan hệ |
| Restore | Phục hồi, trở lại trạng thái gốc | Toàn bộ, kỹ lưỡng hơn (phục hồi tác phẩm nghệ thuật) |
Mẹo nhớ
- RE-pair: RE = lại → sửa lại, làm lại như cũ.
- Repair a relationship = sửa chữa mối quan hệ → hàn gắn mâu thuẫn.
Các cụm từ quan trọng
- Repair shop = xưởng sửa chữa
- Repair work = công việc sửa chữa
- Repair costs = chi phí sửa chữa
- Beyond repair = không thể sửa được nữa
- Permanent repair = sửa chữa vĩnh viễn
FAQ
Q: Có thể dùng "repair" cho mối quan hệ không? A: Có! Repair a relationship = hàn gắn, sửa chữa mối quan hệ. Đây là cách nói ẩn dụ phổ biến.
Q: Khác gì "repair" và "maintain"? A: Repair = sửa khi có vấn đề; Maintain = bảo dưỡng để ngăn chặn vấn đề xảy ra.