eword.vn </> .md

Repair nghĩa là gì?

Repair nghĩa là sửa chữa

UK /rɪˈpeə(r)/ · US /rɪˈper/

verbnounSơ cấp (A1)

Repair nghĩa là sửa chữa. Phát âm IPA: /rɪˈper/.

Collocations — cụm đi với repair

Collocation là cách từ ghép tự nhiên trong tiếng Anh — học theo cụm, không ghép từng từ riêng.

Định nghĩa chi tiết

Repair là động từ và danh từ chỉ quá trình khôi phục lại một vật bị hỏng hoặc bị tổn thương.

Verb (Động từ)

Khi dùng làm động từ, repair có nghĩa làm lại như cũ hoặc gần như cũ một thứ gì đó bị hư hỏng.

  • Thường đi kèm với các vật cụ thể: máy móc, công trình, quần áo, v.v.
  • Nhấn mạnh công việc kỹ thuật, chuyên môn.

Noun (Danh từ)

Làm danh từ, repair chỉ quá trình tu sửa hoặc kết quả của công việc sửa chữa.

  • in repair = trong tình trạng tốt
  • in need of repair = cần sửa chữa
  • under repair = đang được sửa chữa

Phân biệt từ dễ nhầm

Từ Nghĩa Sử dụng
Repair Sửa chữa vật hỏng Máy móc, công trình, quần áo
Fix Sửa, xử lý vấn đề Rộng hơn, có thể là mối quan hệ, vấn đề
Mend Sửa, vá lại Nhẹ nhàng, thường là quần áo, mối quan hệ
Restore Phục hồi, trở lại trạng thái gốc Toàn bộ, kỹ lưỡng hơn (phục hồi tác phẩm nghệ thuật)

Mẹo nhớ

  • RE-pair: RE = lại → sửa lại, làm lại như cũ.
  • Repair a relationship = sửa chữa mối quan hệ → hàn gắn mâu thuẫn.

Các cụm từ quan trọng

  • Repair shop = xưởng sửa chữa
  • Repair work = công việc sửa chữa
  • Repair costs = chi phí sửa chữa
  • Beyond repair = không thể sửa được nữa
  • Permanent repair = sửa chữa vĩnh viễn

FAQ

Q: Có thể dùng "repair" cho mối quan hệ không? A: Có! Repair a relationship = hàn gắn, sửa chữa mối quan hệ. Đây là cách nói ẩn dụ phổ biến.

Q: Khác gì "repair" và "maintain"? A: Repair = sửa khi có vấn đề; Maintain = bảo dưỡng để ngăn chặn vấn đề xảy ra.

Câu hỏi thường gặp

repair nghĩa là gì?

sửa chữa

repair trong tiếng Việt là gì?

sửa chữa

What does "repair" mean?

to fix something that is broken or damaged; the action or process of fixing something

Ví dụ câu với repair?

I need to repair my bicycle before the weekend. — Tôi cần sửa xe đạp của tôi trước cuối tuần.

Ví dụ câu với repair?

The company sent a technician to repair the broken washing machine. — Công ty đã gửi một kỹ thuật viên để sửa máy giặt bị hỏng.