big fish là collocation tiếng Anh thường gặp với từ fish. Nghĩa tiếng Việt: kiếm tìm lớn.
Nghĩa tiếng Việt
kiếm tìm lớn
Ví dụ
- This is a common example with "big fish". → Ví dụ thường gặp với cụm big fish — nghĩa: kiếm tìm lớn.
Cách dùng
Cụm big fish đi với fish (cá). Học collocation theo cả cụm, không dịch từng từ rời. → Từ vựng: fish
eword.vn · Cụm từ & collocation tiếng Anh