Nghĩa chính
Fish có hai nghĩa chủ yếu:
- (n) Cá – Một loài động vật sống dưới nước, có mang, vây và cơ thể hình dáng lưỡng thích hợp để bơi.
- (v) Câu cá; kiếm tìm – Đánh bắt cá bằng cần câu, lưới hoặc các phương tiện khác; hoặc tìm kiếm, lục lọi thứ gì đó.
Cách dùng
Danh từ (Noun)
- Ở dạng số ít và số nhiều giống nhau: a fish, two fish (hoặc fishes khi chỉ nhiều loài khác nhau).
- The goldfish in my tank is very pretty. – Cá vàng trong bể của tôi rất đẹp.
Động từ (Verb)
- fish for + something: tìm kiếm (thường dùng theo nghĩa bóng)
- Don't fish for sympathy. – Đừng tìm kiếm sự thương hại.
- fish + out: lục lọi, móc ra
- He fished out his keys from the pocket. – Anh ấy móc chìa khóa ra khỏi túi.
Phân biệt dễ nhầm
| Từ | Ý nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| Fish | Cá; câu cá | I caught three fish. |
| Fishing | Hành động câu cá (danh động từ) | Fishing is my hobby. |
| Fisherman | Người câu cá | The fisherman caught many fish. |
Mẹo nhớ
- "Fish out of water" – một cụm từ tiếng Anh cổ điển, chỉ ai đó cảm thấy bất thoải mái trong môi trường lạ. Dễ nhớ vì cá không thể sống ngoài nước!
- Fish → Fishes: Nếu muốn nói về nhiều loài cá khác nhau, dùng "fishes"; nếu chỉ số lượng cá cùng loài, dùng "fish".
FAQ
Q: "Fish" ở số nhiều có phải là "fishes" không? A: Thường dùng "fish" cho cả số ít và số nhiều (ten fish). Chỉ dùng "fishes" khi nhấn mạnh nhiều loài cá khác nhau.
Q: "Go fishing" có nghĩa gì? A: Là hoạt động đi câu cá để giải trí, không nhất thiết phải bắt được cá.
Q: "Fish for compliments" có ý gì? A: Nó là cách nói bóng để chỉ ai đó cố ý tìm kiếm lời khen hoặc sự chú ý từ người khác.
Q: Có phải "fish" luôn là động vật sống dưới nước không? A: Hầu hết cá sống dưới nước (biển hoặc sông), nhưng từ "fish" cũng dùng để chỉ động vật có vây và mang chứ không nhất thiết phải sống dưới nước hoàn toàn.