eword.vn </> .md

"blood brother" nghĩa là gì?

blood brother là collocation tiếng Anh thường gặp với từ brother. Nghĩa tiếng Việt: anh trai máu.

Nghĩa tiếng Việt

anh trai máu

Ví dụ

  • This is a common example with "blood brother". → Ví dụ thường gặp với cụm blood brother — nghĩa: anh trai máu.

Cách dùng

Cụm blood brother đi với brother (anh trai). Học collocation theo cả cụm, không dịch từng từ rời. → Từ vựng: brother

eword.vn · Cụm từ & collocation tiếng Anh