eword.vn </> .md

Brother nghĩa là gì?

Brother nghĩa là anh trai

UK ˈbrʌðə(r) · US ˈbrʌðɚ

nounSơ cấp (A1)

Brother nghĩa là anh trai. Phát âm IPA: ˈbrʌðɚ.

Collocations — cụm đi với brother

Collocation là cách từ ghép tự nhiên trong tiếng Anh — học theo cụm, không ghép từng từ riêng.

Nghĩa chính

Brother là anh trai hoặc em trai của bạn – người con trai cùng cha mẹ.

Cách dùng

  • older/big brother: anh trai (người anh)
  • younger/little brother: em trai
  • step-brother: anh/em trai kế
  • twin brother: anh/em trai sinh đôi

Trong văn cảnh rộng hơn, "brother" có thể dùng để chỉ:

  • Thành viên của một tổ chức, nhóm tôn giáo: "the monks are brothers in faith"
  • Một người đồng chí, đồng bào (lạm dụng thân thiết): "we are brothers in arms"

Phân biệt dễ nhầm

Brother Sister
Giới tính Nam Nữ
Ý tưởng Anh/em trai Chị/em gái

Mẹo nhớ

"B" trong BrotherBoy/male (con trai) "S" trong SisterS-he/female (con gái)

FAQ

Q: Làm sao phân biệt older vs big brother? A: Cả hai đều có nghĩa anh trai, nhưng big brother thường dùng thân thiết hơn hoặc ám chỉ người lớn tuổi/lớn hơn về kích thước.

Câu hỏi thường gặp

brother nghĩa là gì?

anh trai

brother trong tiếng Việt là gì?

anh trai

What does "brother" mean?

a male sibling; a son of the same parents

Ví dụ câu với brother?

My older brother works as an engineer. — Anh trai tôi làm kỹ sư.

Ví dụ câu với brother?

I have two younger brothers. — Tôi có hai em trai.