Nghĩa chính
Brother là anh trai hoặc em trai của bạn – người con trai cùng cha mẹ.
Cách dùng
- older/big brother: anh trai (người anh)
- younger/little brother: em trai
- step-brother: anh/em trai kế
- twin brother: anh/em trai sinh đôi
Trong văn cảnh rộng hơn, "brother" có thể dùng để chỉ:
- Thành viên của một tổ chức, nhóm tôn giáo: "the monks are brothers in faith"
- Một người đồng chí, đồng bào (lạm dụng thân thiết): "we are brothers in arms"
Phân biệt dễ nhầm
| Brother | Sister | |
|---|---|---|
| Giới tính | Nam | Nữ |
| Ý tưởng | Anh/em trai | Chị/em gái |
Mẹo nhớ
"B" trong Brother → Boy/male (con trai) "S" trong Sister → S-he/female (con gái)
FAQ
Q: Làm sao phân biệt older vs big brother? A: Cả hai đều có nghĩa anh trai, nhưng big brother thường dùng thân thiết hơn hoặc ám chỉ người lớn tuổi/lớn hơn về kích thước.