eword.vn </> .md

"blood orange" nghĩa là gì?

blood orange là collocation tiếng Anh thường gặp với từ orange. Nghĩa tiếng Việt: quả cam máu.

Nghĩa tiếng Việt

quả cam máu

Ví dụ

  • This is a common example with "blood orange". → Ví dụ thường gặp với cụm blood orange — nghĩa: quả cam máu.

Cách dùng

Cụm blood orange đi với orange (quả cam). Học collocation theo cả cụm, không dịch từng từ rời. → Từ vựng: orange

eword.vn · Cụm từ & collocation tiếng Anh