eword.vn </> .md

Orange nghĩa là gì?

Orange nghĩa là quả cam

UK ˈɒrɪndʒ · US ˈɔːrɪndʒ

nounadjectiveSơ cấp (A1)

Orange nghĩa là quả cam. Phát âm IPA: ˈɔːrɪndʒ.

Collocations — cụm đi với orange

Collocation là cách từ ghép tự nhiên trong tiếng Anh — học theo cụm, không ghép từng từ riêng.

Nghĩa chính

Orange (cam) có hai nghĩa chính:

  1. Danh từ: Loại trái cây cam, vỏ dày, vị chua ngọt
  2. Tính từ: Màu sắc nằm giữa đỏ và vàng

Cách dùng

Loại Ví dụ Dịch
Danh từ Fresh oranges from Spain Những quả cam tươi từ Tây Ban Nha
Tính từ Orange walls Những bức tường màu cam
Collocation Orange juice, orange peel Nước cam, vỏ cam

Phân biệt dễ nhầm

  • Orange (cam/màu cam) ≠ Lemon (chanh - nhỏ hơn, vàng hơn, chua hơn)
  • OrangeTangerine/Mandarin (quýt - nhỏ hơn, dễ gọt hơn)

Mẹo nhớ

Từ "orange" (cam) bắt nguồn từ tiếng Ả Rập "nāranj" → tiếng Pháp "orange" → tiếng Anh. Đó cũng là tên của màu sắc từ trái cây này!

Mẹo ghi nhớ: "O-range" = Trái cây cam hoặc Màu giữa đỏ và vàng

FAQ

Q: "Orange" có từ loại nào?
A: Có 2 từ loại chính:

  • Noun: quả cam (countable)
  • Adjective: tính từ chỉ màu sắc

Q: Làm thế nào phân biệt orange với các trái cây khác?
A: Orange to lớn hơn lemon, có vỏ dày hơn và vị ngọt hơn.

Q: "Orange you ready?" có phải cách nói tiếng Anh hay?
A: Không phải cách nói chính thức, nhưng được dùng trong các trò chơi từ vì cách phát âm gần "Are not you ready?"

Câu hỏi thường gặp

orange nghĩa là gì?

quả cam

orange trong tiếng Việt là gì?

quả cam

What does "orange" mean?

A round citrus fruit with a tough orange-colored skin; the color between red and yellow

Ví dụ câu với orange?

I eat an orange for breakfast every morning. — Tôi ăn một quả cam mỗi sáng để ăn sáng.

Ví dụ câu với orange?

She wore an orange dress to the party. — Cô ấy mặc một chiếc váy màu cam đến bữa tiệc.