Nghĩa chính
Orange (cam) có hai nghĩa chính:
- Danh từ: Loại trái cây cam, vỏ dày, vị chua ngọt
- Tính từ: Màu sắc nằm giữa đỏ và vàng
Cách dùng
| Loại | Ví dụ | Dịch |
|---|---|---|
| Danh từ | Fresh oranges from Spain | Những quả cam tươi từ Tây Ban Nha |
| Tính từ | Orange walls | Những bức tường màu cam |
| Collocation | Orange juice, orange peel | Nước cam, vỏ cam |
Phân biệt dễ nhầm
- Orange (cam/màu cam) ≠ Lemon (chanh - nhỏ hơn, vàng hơn, chua hơn)
- Orange ≠ Tangerine/Mandarin (quýt - nhỏ hơn, dễ gọt hơn)
Mẹo nhớ
Từ "orange" (cam) bắt nguồn từ tiếng Ả Rập "nāranj" → tiếng Pháp "orange" → tiếng Anh. Đó cũng là tên của màu sắc từ trái cây này!
Mẹo ghi nhớ: "O-range" = Trái cây cam hoặc Màu giữa đỏ và vàng
FAQ
Q: "Orange" có từ loại nào?
A: Có 2 từ loại chính:
- Noun: quả cam (countable)
- Adjective: tính từ chỉ màu sắc
Q: Làm thế nào phân biệt orange với các trái cây khác?
A: Orange to lớn hơn lemon, có vỏ dày hơn và vị ngọt hơn.
Q: "Orange you ready?" có phải cách nói tiếng Anh hay?
A: Không phải cách nói chính thức, nhưng được dùng trong các trò chơi từ vì cách phát âm gần "Are not you ready?"