eword.vn </> .md

"blue collar" nghĩa là gì?

blue collar là cụm tiếng Anh thường gặp khi dùng với từ blue. Trang này giải thích nghĩa tiếng Việt và cách dùng trong câu — phù hợp học qua ngữ cảnh, không chỉ tra từ đơn.

Nghĩa tiếng Việt

blue collar (xanh (nước)

Ví dụ

  • The sky is blue today. → Bầu trời hôm nay màu xanh.

Cách dùng

Cụm blue collar thường đi với từ blue (xanh (nước). Học thêm từ gốc để nhớ collocation tự nhiên hơn. → Từ vựng: blue

eword.vn · Cụm từ & collocation tiếng Anh