Nghĩa chính
Blue có hai nghĩa cơ bản:
- Màu xanh (adjective/noun) - màu sắc của bầu trời hay biển khi nắng đẹp
- Buồn, chán, u sầu (adjective) - tính cảm xúc, trạng thái tâm lý không vui
Cách dùng
Mô tả màu sắc
- The ocean is deep blue. (Đại dương có màu xanh sâu.)
- She has blue eyes. (Cô ấy có đôi mắt xanh.)
Diễn tả cảm xúc
- Don't feel blue! Things will get better. (Đừng buồn! Mọi thứ sẽ tốt hơn.)
- He's had the blues since his girlfriend left. (Anh ta cảm thấy buồn kể từ khi bạn gái đi.)
Các cụm từ thường gặp
| Cụm từ | Ý nghĩa |
|---|---|
| out of the blue | đột ngột, không ngờ tới |
| once in a blue moon | rất hiếm khi, một khi rồi mới lại |
| blue collar | công nhân lao động (đối lập white collar) |
| feel blue | cảm thấy buồn, chán nản |
Phân biệt dễ nhầm
- Blue (buồn) ≠ Sad (buồn): blue dùng khi miêu tả tâm trạng dài hơi, uất ủi; sad cho cảm xúc cấp tính hơn
- Blue (màu) ≠ Blew (quá khứ của blow): Blue là tính từ; blew là động từ
Mẹo nhớ
- Blue → Bad feelings (cảm xúc tồi tệ) để nhớ nghĩa buồn
- Liên tưởng: Blue sky, Blue ocean → xanh; Blue Monday (Thứ hai buồn sau cuối tuần)
- "Singing the blues" = hát những bài buồn
FAQ
Q: Tại sao "blue" lại có nghĩa buồn? A: Theo lịch sử, người Anh cổ đại đã liên kết màu xanh đen với sự buồn chán. Nhạc blues (thể loại nhạc) cũng xuất phát từ nỗi đau của những nô lệ, và từ đó "feeling blue" mang ý buồn.
Q: "Out of the blue" có nghĩa gì? A: Nghĩa đen là "từ ngoài cái xanh (bầu trời)" - tức là từ chỗ không ngờ, bất ngờ. He called me out of the blue. (Anh ta bất ngờ gọi cho tôi.)
Q: Có bao nhiêu sắc thái xanh? A: Light blue (xanh nhạt), dark blue (xanh đậm), navy blue (xanh hải quân), sky blue (xanh trời), royal blue (xanh hoàng gia), turquoise (xanh lơ).