eword.vn </> .md

Blue nghĩa là gì?

Blue nghĩa là xanh (nước

UK bluː · US bluː

adjectivenounverbSơ cấp (A1)

Blue nghĩa là xanh (nước. Phát âm IPA: bluː.

Collocations — cụm đi với blue

Collocation là cách từ ghép tự nhiên trong tiếng Anh — học theo cụm, không ghép từng từ riêng.

Nghĩa chính

Blue có hai nghĩa cơ bản:

  1. Màu xanh (adjective/noun) - màu sắc của bầu trời hay biển khi nắng đẹp
  2. Buồn, chán, u sầu (adjective) - tính cảm xúc, trạng thái tâm lý không vui

Cách dùng

Mô tả màu sắc

  • The ocean is deep blue. (Đại dương có màu xanh sâu.)
  • She has blue eyes. (Cô ấy có đôi mắt xanh.)

Diễn tả cảm xúc

  • Don't feel blue! Things will get better. (Đừng buồn! Mọi thứ sẽ tốt hơn.)
  • He's had the blues since his girlfriend left. (Anh ta cảm thấy buồn kể từ khi bạn gái đi.)

Các cụm từ thường gặp

Cụm từ Ý nghĩa
out of the blue đột ngột, không ngờ tới
once in a blue moon rất hiếm khi, một khi rồi mới lại
blue collar công nhân lao động (đối lập white collar)
feel blue cảm thấy buồn, chán nản

Phân biệt dễ nhầm

  • Blue (buồn) ≠ Sad (buồn): blue dùng khi miêu tả tâm trạng dài hơi, uất ủi; sad cho cảm xúc cấp tính hơn
  • Blue (màu) ≠ Blew (quá khứ của blow): Blue là tính từ; blew là động từ

Mẹo nhớ

  • Blue → Bad feelings (cảm xúc tồi tệ) để nhớ nghĩa buồn
  • Liên tưởng: Blue sky, Blue ocean → xanh; Blue Monday (Thứ hai buồn sau cuối tuần)
  • "Singing the blues" = hát những bài buồn

FAQ

Q: Tại sao "blue" lại có nghĩa buồn? A: Theo lịch sử, người Anh cổ đại đã liên kết màu xanh đen với sự buồn chán. Nhạc blues (thể loại nhạc) cũng xuất phát từ nỗi đau của những nô lệ, và từ đó "feeling blue" mang ý buồn.

Q: "Out of the blue" có nghĩa gì? A: Nghĩa đen là "từ ngoài cái xanh (bầu trời)" - tức là từ chỗ không ngờ, bất ngờ. He called me out of the blue. (Anh ta bất ngờ gọi cho tôi.)

Q: Có bao nhiêu sắc thái xanh? A: Light blue (xanh nhạt), dark blue (xanh đậm), navy blue (xanh hải quân), sky blue (xanh trời), royal blue (xanh hoàng gia), turquoise (xanh lơ).

Câu hỏi thường gặp

blue nghĩa là gì?

xanh (nước

blue trong tiếng Việt là gì?

xanh (nước

What does "blue" mean?

the color of the sky or sea on a clear day; feeling sad or unhappy; (noun) the color blue

Ví dụ câu với blue?

The sky is blue today. — Bầu trời hôm nay màu xanh.

Ví dụ câu với blue?

She felt blue after hearing the bad news. — Cô ấy cảm thấy buồn sau khi nghe tin xấu.