boiled egg là cụm tiếng Anh thường gặp khi dùng với từ egg. Trang này giải thích nghĩa tiếng Việt và cách dùng trong câu — phù hợp học qua ngữ cảnh, không chỉ tra từ đơn.
Nghĩa tiếng Việt
boiled egg (trứng)
Ví dụ
- She ordered a boiled egg with toast for breakfast. → Cô ấy gọi một quả trứng luộc với bánh nướng lúa mì cho bữa sáng.
Cách dùng
Cụm boiled egg thường đi với từ egg (trứng). Học thêm từ gốc để nhớ collocation tự nhiên hơn. → Từ vựng: egg
eword.vn · Cụm từ & collocation tiếng Anh