Nghĩa chính
Egg là một danh từ đếm được chỉ quả trứng - vật hình bầu dục do các loài chim (đặc biệt là gà) đẻ ra, bên trong chứa lòng đỏ và lòng trắng, có thể dùng làm thực phẩm.
Cách dùng
| Ngữ cảnh | Ví dụ |
|---|---|
| Thực phẩm hàng ngày | I'll cook some eggs for dinner. (Tôi sẽ nấu một số trứng cho bữa tối.) |
| Sinh học | The egg develops inside the female. (Trứng phát triển bên trong cơ thể con cái.) |
| Cách chế biến | Would you like your eggs sunny-side up or over easy? (Bạn muốn trứng chiên mặt hay lật mặt?) |
Phân biệt dễ nhầm
- Egg (trứng chung): Danh từ chỉ trứng nói chung
- Eggs (số nhiều): I bought a dozen eggs. (Tôi mua một tá trứng.)
- Yolk (lòng đỏ): Phần màu vàng bên trong
- White (lòng trắng): Phần trong suốt bên ngoài
Mẹo nhớ
Từ egg xuất phát từ tiếng Old Norse "egg" và tiếng Old English "æg" - hình dung cái hình bầu dục của nó rồi cứ nhớ đó là "egg"! Dễ thôi vì từ này rất phổ biến trong đời sống hàng ngày.
FAQ
Q: "Egg" là danh từ đếm được hay không đếm được?
A: Đếm được. "An egg" (một quả trứng), "two eggs" (hai quả trứng). Khi nói về loại trứng chưa được chế biến, ta dùng "eggs" cho số nhiều.
Q: Có sự khác biệt nào giữa "egg" trong lĩnh vực nấu ăn và sinh học không?
A: Không khác về từ, nhưng ngữ cảnh khác nhau. Trong nấu ăn: boiled eggs (trứng luộc). Trong sinh học: the egg develops (trứng phát triển).