bold move là cụm tiếng Anh thường gặp khi dùng với từ bold. Trang này giải thích nghĩa tiếng Việt và cách dùng trong câu — phù hợp học qua ngữ cảnh, không chỉ tra từ đơn.
Nghĩa tiếng Việt
bold move (dạn dĩ)
Ví dụ
- She made a bold decision to quit her job and start her own business. → Cô ấy đã quyết định táo bạo bỏ việc và bắt đầu kinh doanh riêng.
Cách dùng
Cụm bold move thường đi với từ bold (dạn dĩ). Học thêm từ gốc để nhớ collocation tự nhiên hơn. → Từ vựng: bold
eword.vn · Cụm từ & collocation tiếng Anh