eword.vn </> .md

Bold nghĩa là gì?

Bold nghĩa là dạn dĩ

UK /bəʊld/ · US /boʊld/

adjectiveverbSơ–trung (A2)

Bold nghĩa là dạn dĩ. Phát âm IPA: /boʊld/.

Collocations — cụm đi với bold

Collocation là cách từ ghép tự nhiên trong tiếng Anh — học theo cụm, không ghép từng từ riêng.

Nghĩa chính

Bold (tính từ) mô tả hành động hoặc lựa chọn thể hiện sự dạn dĩ, không sợ hãi, hoặc sẵn sàng chấp nhận rủi ro. Trong ngôn ngữ kỹ thuật, bold là định dạng chữ đậm, nặng hơn.

Phân biệt với các từ tương tự

Từ Ý nghĩa Ví dụ
Bold Táo bạo, dạn dĩ; không sợ rủi ro a bold entrepreneur (nhà kinh doanh táo bạo)
Brave Dũng cảm; vượt qua nỗi sợ hãi a brave soldier (một chiến binh dũng cảm)
Confident Tự tin, tin tưởng vào khả năng của mình a confident speaker (người nói tự tin)
Reckless Liều lĩnh, không tính toán hậu quả reckless driving (lái xe liều lĩnh)

Bold thường mang sắc thái tích cực—thể hiện sáng kiến, quyết đoán—trong khi reckless có hàm ý tiêu cực.

Cách dùng

Tính từ (adjective)

  • Miêu tả hành động/quyết định: a bold move, a bold choice
  • Miêu tả bề ngoài: bold colors, bold design (màu sắc gắt gỏa, thiết kế nổi bật)
  • Trong kỹ thuật: bold text, bold font (chữ đậm)

Động từ (verb) — ít phổ biến

  • to bold = làm đậm, in đậm (chữ viết)
  • Ví dụ: Please bold all headings in the document. (Vui lòng đậm tất cả tiêu đề trong tài liệu.)

Mẹo nhớ

BOLD → BOld = Big & Outstanding (nổi bật, to lớn) — điều táo bạo thường được chú ý, gây chú ý giống như chữ đậm trên trang giấy.

Những câu hỏi thường gặp

Q: "Bold" và "brave" khác nhau sao?
A: Brave nhấn mạnh lòng dũng cảm khi đối mặt nguy hiểm (a brave firefighter). Bold rộng hơn, thường là về quyết định, hành động sáng kiến (a bold business strategy).

Q: Làm sao biết khi nào nên dùng "bold" trong văn bản?
A: Thường là các từ quan trọng, tiêu đề, hoặc khái niệm cần nhấn mạnh. Ví dụ: Definition, Important, Warning.

Q: "Bold claim" có ý gì?
A: Là một khẳng định táo bạo, có thể gây tranh cãi hoặc khó chứng minh (He made a bold claim that he could finish the project in one week.)

Biểu thức thường gặp

  • as bold as brass — vô tư, không sợ sệt (idiomatic)
  • bold as a lion — dang dĩ như sư tử
  • bold face — kiểu chữ đậm (typography)
  • make bold to... — dám (cách nói trang trọng): I make bold to suggest...

Câu hỏi thường gặp

bold nghĩa là gì?

dạn dĩ

bold trong tiếng Việt là gì?

dạn dĩ

What does "bold" mean?

showing a willingness to take risks; brave and confident. Or (in typography) printed in a heavier, darker typeface.

Ví dụ câu với bold?

She made a bold decision to quit her job and start her own business. — Cô ấy đã quyết định táo bạo bỏ việc và bắt đầu kinh doanh riêng.

Ví dụ câu với bold?

The designer used bold colors to make the poster stand out. — Nhà thiết kế đã dùng những màu sắc táo bạo để làm nổi bật tấm áp phích.