boost confidence là collocation tiếng Anh thường gặp với từ boost. Nghĩa tiếng Việt: sự giãi bày tâm sự tăng.
Nghĩa tiếng Việt
sự giãi bày tâm sự tăng
Ví dụ
- This is a common example with "boost confidence". → Ví dụ thường gặp với cụm boost confidence — nghĩa: sự giãi bày tâm sự tăng.
Cách dùng
Cụm boost confidence đi với boost (tăng). Học collocation theo cả cụm, không dịch từng từ rời. → Từ vựng: boost
eword.vn · Cụm từ & collocation tiếng Anh