eword.vn </> .md

Boost nghĩa là gì?

Boost nghĩa là tăng

UK /buːst/ · US /buːst/

verbnounTrung cấp (B1)

Boost nghĩa là tăng. Phát âm IPA: /buːst/.

Collocations — cụm đi với boost

Collocation là cách từ ghép tự nhiên trong tiếng Anh — học theo cụm, không ghép từng từ riêng.

Định nghĩa

Boost là động từ có ý nghĩa chính là "tăng cường, nâng cao" hoặc "đẩy mạnh". Ngoài ra, từ này còn dùng làm danh từ để chỉ một sự tăng cường hoặc cải thiện nào đó.

Phân loại theo ngữ cảnh

1. Động từ (Verb)

  • Tăng/cải thiện định lượng: boost sales, boost revenue, boost numbers
    • Example: "Social media ads boosted online traffic."
  • Tăng cường chất lượng/khả năng: boost confidence, boost morale, boost performance
    • Example: "Positive feedback boosted her confidence."
  • Thúc đẩy/quảng bá: boost a product, boost awareness
    • Example: "The celebrity endorsement boosted the brand's image."

2. Danh từ (Noun)

  • Một sự tăng cường, cải thiện, hoặc động lực
    • Example: "The team needs a morale boost after the loss."
    • Example: "Getting that promotion was a huge confidence boost."

Phân biệt từ dễ nhầm

Từ Ý nghĩa Ví dụ
Boost Tăng cường, nâng cao Sales boosted 20%
Improve Cải thiện (chất lượng) The quality improved
Increase Tăng (lượng) Numbers increased
Enhance Nâng cao, cải thiện (trình độ/vẻ ngoài) Enhanced features

Khác biệt: Boost thường mang tính "nhanh chóng, đột ngột", trong khi improve/enhance là quá trình từng bước.

Cách sử dụng thông dụng

Trong kinh doanh & thị trường:

  • "We need to boost our market share."
  • "The quarterly earnings report boosted investor confidence."

Trong sức khỏe & năng lực cá nhân:

  • "Exercise boosts energy levels."
  • "Vitamin D supplements can boost bone health."

Trong tâm lý & cảm xúc:

  • "A little encouragement can boost someone's morale."
  • "Winning the award gave her a real confidence boost."

Mẹo nhớ

  • Boost = Push up (đẩy lên) → hình dung giống như tăng âm lượng, tăng tốc độ, tăng giá trị
  • Trong tiếng Việt, có thể hiểu "boost" ≈ "tiếp sức", "thúc lực" cho một việc

FAQ

Q: "Boost" có thể dùng với mọi thứ được không?
A: Có, nhưng phù hợp nhất khi nói về sự tăng cường nhanh chóng hoặc cải thiện đáng kể. Với những thay đổi nhỏ, tính từ "increase" hoặc "improve" phù hợp hơn.

Q: "Boost" và "enhancement" khác gì?
A: "Boost" có tính tạm thời/nhanh chóng hơn; "enhancement" là cải tiến lâu dài, bền vững hơn.

Câu hỏi thường gặp

boost nghĩa là gì?

tăng

boost trong tiếng Việt là gì?

tăng

What does "boost" mean?

to increase, improve, or promote something; to push or lift something upward; a sudden increase or improvement

Ví dụ câu với boost?

The new marketing campaign boosted sales by 30% in just three months. — Chiến dịch tiếp thị mới đã làm tăng doanh số bán hàng thêm 30% trong chỉ ba tháng.

Ví dụ câu với boost?

A good night's sleep can boost your immune system and mood. — Giấc ngủ ngon có thể tăng cường hệ miễn dịch và tâm trạng của bạn.