boost immune system là collocation tiếng Anh thường gặp với từ boost. Nghĩa tiếng Việt: tăng miễn khỏi hệ thống.
Nghĩa tiếng Việt
tăng miễn khỏi hệ thống
Ví dụ
- This is a common example with "boost immune system". → Ví dụ thường gặp với cụm boost immune system — nghĩa: tăng miễn khỏi hệ thống.
Cách dùng
Cụm boost immune system đi với boost (tăng). Học collocation theo cả cụm, không dịch từng từ rời. → Từ vựng: boost
eword.vn · Cụm từ & collocation tiếng Anh