eword.vn </> .md

"border control" nghĩa là gì?

border control là cụm tiếng Anh thường gặp khi dùng với từ border. Trang này giải thích nghĩa tiếng Việt và cách dùng trong câu — phù hợp học qua ngữ cảnh, không chỉ tra từ đơn.

Nghĩa tiếng Việt

border control (biên giới)

Ví dụ

  • The refugee crossed the border illegally at night. → Người tị nạn đã vượt biên giới trái phép vào ban đêm.

Cách dùng

Cụm border control thường đi với từ border (biên giới). Học thêm từ gốc để nhớ collocation tự nhiên hơn. → Từ vựng: border

eword.vn · Cụm từ & collocation tiếng Anh