eword.vn </> .md

Border nghĩa là gì?

Border nghĩa là biên giới

UK /ˈbɔːdə(r)/ · US /ˈbɔːrdər/

nounverbSơ cấp (A1)

Border nghĩa là biên giới. Phát âm IPA: /ˈbɔːrdər/.

Collocations — cụm đi với border

Collocation là cách từ ghép tự nhiên trong tiếng Anh — học theo cụm, không ghép từng từ riêng.

Định nghĩa chi tiết

Border có hai nghĩa chính:

  1. Biên giới (danh từ): Đường ranh giới chính thức giữa hai quốc gia hoặc vùng lãnh thổ.
  2. Viền/đường viền (danh từ): Cạnh hoặc tepi của một thứ gì đó, thường được trang trí.
  3. Giáp, sát (động từ): Ở cạnh hoặc kế cận với.

Phân biệt từ tương tự

Từ Nghĩa Ngữ cảnh
border Đường ranh chính thức (quốc gia); viền trang trí Địa lý, thiết kế
boundary Ranh giới (bất kỳ loại nào) Tổng quát hơn: tài sản, khu vực
frontier Vùng biên viễn, biên cương Lịch sử, phát triển không gian
edge Cạnh vật lý (của vật thể) Vật lý, không chính thức
margin Khoảng trống ở viền (giấy, cuốn sách) Văn bản, tài liệu

Ví dụ cụ thể

Về biên giới:

  • The US-Mexico border is heavily guarded. (Biên giới Mỹ-Mexico được canh gác chặt chẽ.)
  • Border patrol officers stopped the vehicle at the checkpoint. (Nhân viên tuần tra biên giới dừng xe tại chốt kiểm soát.)

Về viền:

  • The table has a decorative wooden border. (Cái bàn có một viền gỗ trang trí.)
  • Write your name in the border of the page. (Viết tên của bạn ở viền trang.)

Động từ (border + on/upon):

  • His behavior borders on insanity. (Hành vi của anh ấy gần như điên rồ.)
  • The garden borders the house. (Khu vườn giáp với nhà.)

Mẹo ghi nhớ

  • Border = Biên + order (có hệ thống, chính thức) → biên giới chính thức.
  • Trong thiết kế: border là phần "khung" bao quanh (như khung tranh).
  • "Border on" = "gần như, sắp": Your claim borders on ridiculous. (Yêu cầu của bạn gần như vô lý.)

Collocations thường gặp

  • Cross/violate the border (vượt biên/vi phạm biên giới)
  • Border security/control (an ninh/kiểm soát biên giới)
  • Border town (thị trấn biên giới)
  • Decorative/ornamental border (viền trang trí)
  • Border dispute (tranh chấp biên giới)
  • State border (biên giới bang/tỉnh)

Câu hỏi thường gặp

Q: Khi nào dùng "border" vs "boundary"?

A:

  • Border = ranh giới chính thức (quốc gia, tỉnh); hoặc viền trang trí.
  • Boundary = ranh giới bất kỳ (tài sản, quyền, trách nhiệm), tổng quát hơn.
  • The country's border is protected by soldiers. (biên giới quốc gia)
  • The boundary between science and philosophy is blurred. (ranh giới khái niệm)

Câu hỏi thường gặp

border nghĩa là gì?

biên giới

border trong tiếng Việt là gì?

biên giới

What does "border" mean?

A line that marks the edge of a country or region; an edge or outline of something

Ví dụ câu với border?

The refugee crossed the border illegally at night. — Người tị nạn đã vượt biên giới trái phép vào ban đêm.

Ví dụ câu với border?

This field borders on the forest, making it a quiet place to live. — Cánh đồng này giáp với rừng, khiến nó trở thành nơi sống yên tĩnh.