eword.vn </> .md

"brave decision" nghĩa là gì?

brave decision là collocation tiếng Anh thường gặp với từ brave. Nghĩa tiếng Việt: quyết định dũng cảm.

Nghĩa tiếng Việt

quyết định dũng cảm

Ví dụ

  • She made an brave decision about her career. → Cô ấy đưa ra quyết định dũng cảm về sự nghiệp.

Cách dùng

Cụm brave decision đi với brave (dũng cảm). Học collocation theo cả cụm, không dịch từng từ rời. → Từ vựng: brave

eword.vn · Cụm từ & collocation tiếng Anh