brave new world là collocation tiếng Anh thường gặp với từ brave. Nghĩa tiếng Việt: dũng cảm mới thế giới.
Nghĩa tiếng Việt
dũng cảm mới thế giới
Ví dụ
- This is a common example with "brave new world". → Ví dụ thường gặp với cụm brave new world — nghĩa: dũng cảm mới thế giới.
Cách dùng
Cụm brave new world đi với brave (dũng cảm). Học collocation theo cả cụm, không dịch từng từ rời. → Từ vựng: brave
eword.vn · Cụm từ & collocation tiếng Anh