brave the storm là collocation tiếng Anh thường gặp với từ brave. Nghĩa tiếng Việt: dũng cảm cái dông tố.
Nghĩa tiếng Việt
dũng cảm cái dông tố
Ví dụ
- This is a common example with "brave the storm". → Ví dụ thường gặp với cụm brave the storm — nghĩa: dũng cảm cái dông tố.
Cách dùng
Cụm brave the storm đi với brave (dũng cảm). Học collocation theo cả cụm, không dịch từng từ rời. → Từ vựng: brave
eword.vn · Cụm từ & collocation tiếng Anh