eword.vn </> .md

"break a habit" nghĩa là gì?

break a habit là collocation tiếng Anh thường gặp với từ habit. Nghĩa tiếng Việt: xe vực ngựa loại a thói quen.

Nghĩa tiếng Việt

xe vực ngựa loại a thói quen

Ví dụ

  • This is a common example with "break a habit". → Ví dụ thường gặp với cụm break a habit — nghĩa: xe vực ngựa loại a thói quen.

Cách dùng

Cụm break a habit đi với habit (thói quen). Học collocation theo cả cụm, không dịch từng từ rời. → Từ vựng: habit

eword.vn · Cụm từ & collocation tiếng Anh