eword.vn </> .md

Habit nghĩa là gì?

Habit nghĩa là thói quen

UK /ˈhæbɪt/ · US /ˈhæbɪt/

nounSơ cấp (A1)

Habit nghĩa là thói quen. Phát âm IPA: /ˈhæbɪt/.

Collocations — cụm đi với habit

Collocation là cách từ ghép tự nhiên trong tiếng Anh — học theo cụm, không ghép từng từ riêng.

Định nghĩa chi tiết

Habit là một hành động hay hành vi được lặp lại thường xuyên đến mức trở thành tự động, thường không cần suy nghĩ. Thói quen có thể tích cực (healthy habits) hoặc tiêu cực (bad habits).

Phân biệt từ dễ nhầm

Từ Ý nghĩa Ví dụ
Habit Hành động lặp lại tự động, hàng ngày Daily exercise is my habit
Custom Phong tục, tập quán của cộng đồng/văn hóa Shaking hands is a Western custom
Routine Trình tự hành động trong ngày, tuần My morning routine takes 30 minutes
Tradition Tập quán được truyền từ thế hệ này sang thế hệ khác Celebrating Tet is a Vietnamese tradition

Các cụm từ quan trọng

  • Break a habit = Bỏ thói quen ("I'm trying to break my coffee habit.")
  • Form/Build a habit = Hình thành thói quen ("It takes 21 days to form a habit" – theo thuyết phổ biến)
  • Pick up a habit = Vô tình phát triển thói quen ("He picked up smoking from his friends.")
  • Fall into a habit = Rơi vào thói quen ("After retirement, he fell into the habit of sleeping late.")
  • Kick a habit = Bỏ một thói quen xấu ("She finally kicked the habit of procrastinating.")

Mẹo nhớ

"HAB-IT" — thứ bạn HAS (có) IT (nó) mà có thể làm một cách tự động. Thói quen là "cái gì đó có sẵn trong bạn" rồi.

Ứng dụng thực tế

Các loại habit

  • Keystone habits (thói quen chủ chốt): Một thói quen tốt dẫn đến các thói quen tốt khác. Ví dụ: bắt đầu tập thể dục → ăn uống lành mạnh hơn
  • Atomic habits (những thói quen nhỏ): Thuyết "tiny changes, remarkable results" – những thay đổi rất nhỏ mang lại kết quả lớn

Hỏi đáp

Q: Mất bao lâu để hình thành thói quen? A: Không phải 21 ngày như lý thuyết nổi tiếng. Nghiên cứu cho thấy trung bình là 66 ngày, tùy vào loại thói quen.

Q: Tại sao thói quen khó bỏ? A: Vì thói quen được lưu trữ ở bộ phận não gọi là "basal ganglia," nơi xử lý các hành động tự động. Cách tốt nhất là thay thế (replace) thái quen, không phải đơn thuần bỏ đi.

Câu hỏi thường gặp

habit nghĩa là gì?

thói quen

habit trong tiếng Việt là gì?

thói quen

What does "habit" mean?

a regular behavior or action that a person does often, usually without thinking about it

Ví dụ câu với habit?

She has a habit of biting her nails when she's nervous. — Cô ấy có thói quen cắn móng tay khi căng thẳng.

Ví dụ câu với habit?

Reading before bed is a healthy habit that helps you sleep better. — Đọc sách trước khi ngủ là một thói quen tốt giúp bạn ngủ sâu hơn.