brief meeting là collocation tiếng Anh thường gặp với từ brief. Nghĩa tiếng Việt: buổi gặp mặt ngắn.
Nghĩa tiếng Việt
buổi gặp mặt ngắn
Ví dụ
- This is a common example with "brief meeting". → Ví dụ thường gặp với cụm brief meeting — nghĩa: buổi gặp mặt ngắn.
Cách dùng
Cụm brief meeting đi với brief (ngắn). Học collocation theo cả cụm, không dịch từng từ rời. → Từ vựng: brief
eword.vn · Cụm từ & collocation tiếng Anh