eword.vn </> .md

Brief nghĩa là gì?

Brief nghĩa là ngắn

UK /briːf/ · US /briːf/

adjectivenounverbSơ–trung (A2)

Brief nghĩa là ngắn. Phát âm IPA: /briːf/.

Collocations — cụm đi với brief

Collocation là cách từ ghép tự nhiên trong tiếng Anh — học theo cụm, không ghép từng từ riêng.

Định nghĩa chi tiết

Brief có ba cách dùng chính:

1. Tính từ (Adjective)

Chỉ thứ gì đó có thời gian ngắn hoặc nội dung vắn tắt:

  • a brief conversation (một cuộc trò chuyện ngắn)
  • a brief silence (một giây phút im lặng ngắn)

Thường dùng để mô tả thời gian, khoảng cách hoặc mức độ chi tiết.

2. Danh từ (Noun)

Bản tóm tắt hoặc hướng dẫn — thường dùng trong pháp lý, quân sự, kinh doanh:

  • a legal brief (bản hướng dẫn pháp lý)
  • mission brief (bản hướng dẫn nhiệm vụ)
  • in brief (tóm lại) — cụm từ rất phổ biến khi tóm gọn thông tin

3. Động từ (Verb)

Cung cấp thông tin hoặc hướng dẫn chi tiết cho ai đó trước một sự kiện:

  • brief someone on something (cấp thông tin chi tiết cho ai về cái gì)
  • Thường dùng trong bối cảnh công sở, quân sự: "The commander will brief the soldiers before the operation."

Phân biệt từ dễ nhầm

Từ Ý nghĩa Ví dụ
brief Ngắn/vắn tắt a brief visit
short Ngắn (vật lý hoặc thời gian, thường dùng hơn) a short distance, short hair
concise Vắn tắt, không lặp lại (mang tính chọn lọc) a concise summary
quick Nhanh chóng, mau (nhấn mạnh tốc độ) a quick stop

Mẹo nhớ

  • "Brief" thường kết hợp với từ "in": "In brief, ..." = "Tóm lại..." — đây là cách dùng rất thông dụng trong thuyết trình, viết công văn.
  • Từ "briefing" (danh từ động) = cuộc hướng dẫn/cấp thông tin chi tiết: "a security briefing" (một phiên hướng dẫn về bảo mật).
  • Ghi nhớ: brief case (cặp đựng tài liệu) — tên gọi từ thực tế dựa trên ý tưởng cặp chứa "briefs" (các bản tóm tắt).

FAQ

Q: Khác nhau giữa "brief" và "short" là gì?

A: "Short" dùng rộng hơn (kích thước, chiều cao, thời gian). "Brief" mang ý nghĩa "vắn tắt, cô đọng", thường dùng cho thời gian hoặc nội dung; nó cũng là danh từ (bản tóm tắt) và động từ (cấp thông tin).

Q: "Brief" làm động từ dùng khi nào?

A: Khi bạn muốn nói ai đó được cung cấp thông tin/hướng dẫn trước một sự kiện quan trọng:

  • "The president was briefed on the security situation."
  • "Please brief the team on the changes."

Q: "In brief" có bắt buộc phải ở đầu câu không?

A: Không, nhưng vị trí phổ biến nhất là đầu hoặc cuối câu khi bạn muốn kết luận:

  • "In brief, we need more funding." (Tóm lại, chúng ta cần thêm kinh phí.)
  • "The answer, in brief, is no." (Câu trả lời, tóm lại, là không.)

Câu hỏi thường gặp

brief nghĩa là gì?

ngắn

brief trong tiếng Việt là gì?

ngắn

What does "brief" mean?

lasting only a short time; concise; (noun) a short written or spoken account; (verb) to give someone information or instructions about a task

Ví dụ câu với brief?

The meeting was brief – it only lasted ten minutes. — Cuộc họp rất ngắn – chỉ kéo dài mười phút thôi.

Ví dụ câu với brief?

She gave me a brief overview of the project before I started work. — Cô ấy đưa cho tôi một tóm tắt sơ lược về dự án trước khi tôi bắt đầu làm.