brief pause là collocation tiếng Anh thường gặp với từ brief. Nghĩa tiếng Việt: sự tạm ngừng ngắn.
Nghĩa tiếng Việt
sự tạm ngừng ngắn
Ví dụ
- This is a common example with "brief pause". → Ví dụ thường gặp với cụm brief pause — nghĩa: sự tạm ngừng ngắn.
Cách dùng
Cụm brief pause đi với brief (ngắn). Học collocation theo cả cụm, không dịch từng từ rời. → Từ vựng: brief
eword.vn · Cụm từ & collocation tiếng Anh