brief period là collocation tiếng Anh thường gặp với từ brief. Nghĩa tiếng Việt: giai đoạn ngắn.
Nghĩa tiếng Việt
giai đoạn ngắn
Ví dụ
- This is a common example with "brief period". → Ví dụ thường gặp với cụm brief period — nghĩa: giai đoạn ngắn.
Cách dùng
Cụm brief period đi với brief (ngắn). Học collocation theo cả cụm, không dịch từng từ rời. → Từ vựng: brief
eword.vn · Cụm từ & collocation tiếng Anh