brief summary là collocation tiếng Anh thường gặp với từ brief. Nghĩa tiếng Việt: bản tổng hợp ngắn gọn những thông tin chính ngắn.
Nghĩa tiếng Việt
bản tổng hợp ngắn gọn những thông tin chính ngắn
Ví dụ
- This is a common example with "brief summary". → Ví dụ thường gặp với cụm brief summary — nghĩa: bản tổng hợp ngắn gọn những thông tin chính ngắn.
Cách dùng
Cụm brief summary đi với brief (ngắn). Học collocation theo cả cụm, không dịch từng từ rời. → Từ vựng: brief
eword.vn · Cụm từ & collocation tiếng Anh