brilliant career là collocation tiếng Anh thường gặp với từ brilliant. Nghĩa tiếng Việt: con đường phát triển nghề nghiệp xuất sắc.
Nghĩa tiếng Việt
con đường phát triển nghề nghiệp xuất sắc
Ví dụ
- This is a common example with "brilliant career". → Ví dụ thường gặp với cụm brilliant career — nghĩa: con đường phát triển nghề nghiệp xuất sắc.
Cách dùng
Cụm brilliant career đi với brilliant (xuất sắc). Học collocation theo cả cụm, không dịch từng từ rời. → Từ vựng: brilliant
eword.vn · Cụm từ & collocation tiếng Anh