broad shoulders là cụm tiếng Anh thường gặp khi dùng với từ broad. Trang này giải thích nghĩa tiếng Việt và cách dùng trong câu — phù hợp học qua ngữ cảnh, không chỉ tra từ đơn.
Nghĩa tiếng Việt
broad shoulders (rộng)
Ví dụ
- The river is very broad at this point. → Con sông rất rộng ở địa điểm này.
Cách dùng
Cụm broad shoulders thường đi với từ broad (rộng). Học thêm từ gốc để nhớ collocation tự nhiên hơn. → Từ vựng: broad
eword.vn · Cụm từ & collocation tiếng Anh