eword.vn </> .md

"burden of proof" nghĩa là gì?

burden of proof là collocation tiếng Anh thường gặp với từ prove. Nghĩa tiếng Việt: gánh nặng & ) của chứng.

Nghĩa tiếng Việt

gánh nặng & ) của chứng

Ví dụ

  • This is a common example with "burden of proof". → Ví dụ thường gặp với cụm burden of proof — nghĩa: gánh nặng & ) của chứng.

Cách dùng

Cụm burden of proof đi với prove (chứng minh). Học collocation theo cả cụm, không dịch từng từ rời. → Từ vựng: prove

eword.vn · Cụm từ & collocation tiếng Anh