eword.vn </> .md

Prove nghĩa là gì?

Prove nghĩa là chứng minh

UK /pruːv/ · US /pruːv/

verbSơ–trung (A2)

Prove nghĩa là chứng minh. Phát âm IPA: /pruːv/.

Collocations — cụm đi với prove

Collocation là cách từ ghép tự nhiên trong tiếng Anh — học theo cụm, không ghép từng từ riêng.

Định nghĩa chi tiết

Prove là động từ có nhiều nghĩa liên quan đến việc chứng minh hoặc xác thực:

  1. Chứng minh sự thật của cái gì (provide evidence)

    • You must prove your claims with data. (Bạn phải chứng minh các khẳng định của mình bằng dữ liệu.)
  2. Chứng tỏ bản lĩnh/khả năng (demonstrate capability)

    • He proved himself in the job within weeks. (Anh ấy đã chứng tỏ bản lĩnh mình trong công việc chỉ trong vài tuần.)
  3. Trở nên, hóa ra là (turn out to be)

    • The project proved successful. (Dự án hóa ra lại thành công.)

Phân biệt từ dễ nhầm

Từ Ý nghĩa Ví dụ
prove chứng minh (cung cấp bằng chứng) Prove your identity with a document.
disprove bác bỏ, chứng minh sai The research disproved the myth.
test kiểm tra/thử nghiệm (xem có hoạt động không) We tested the software before launch.

Cách sử dụng chính

Cấu trúc cơ bản

  • prove + that-clause: She proved that she was innocent.
  • prove + object + adjective: The results proved the method effective.
  • prove + reflexive + noun: He proved himself a leader.
  • prove + infinitive (lỏng lẻo): The strategy proved to be successful.

Thì quá khứ

  • Regular: proved (Anh/Mỹ thường dùng)
  • Irregular: proven (dùng làm tính từ nhiều hơn)
    • That's a proven method. (Đó là phương pháp đã được chứng minh.)

Mẹo nhớ

PROOFPROVE: Hãy nhớ "PROOF" (bằng chứng) để liên tưởng đến PROVE. Nếu bạn muốn chứng minh cái gì, bạn cần bằng chứng!

Các cụm từ quan trọng

  • Prove one's worth = chứng tỏ giá trị bản thân
    New employees want to prove their worth quickly.

  • Prove the exception = xác nhận ngoại lệ (thành ngữ pháp lý)
    The unusual case proves the rule.

  • Prove a point = chứng minh một quan điểm
    I don't have anything to prove.

FAQ

Q: Khi nào dùng "prove" vs "show"?
A: Prove mang tính chứng thực, chính thức hơn (với bằng chứng cụ thể). Show nhẹ nhàng hơn (chỉ cần chỉ ra hay thể hiện). So sánh: He proved his innocence (chứng minh pháp lý) vs He showed kindness (thể hiện lòng tốt bụng).

Q: "Prove" có thể dùng với "to be" không?
A: Có, đó là cách dùng thành ngữ. This proved to be more difficult than expected. (Điều này hóa ra lại khó hơn dự kiến.)

Q: "Proven" vs "proved" làm tính từ?
A: Cả hai đều dùng được, nhưng proven phổ biến hơn trong tiếng Anh hiện đại.

  • a proven strategy = một chiến lược đã được chứng minh
  • a proved method = một phương pháp đã được chứng minh (ít dùng)

Câu hỏi thường gặp

prove nghĩa là gì?

chứng minh

prove trong tiếng Việt là gì?

chứng minh

What does "prove" mean?

to demonstrate or provide evidence that something is true; to establish the truth or validity of a claim or statement

Ví dụ câu với prove?

The detective proved the suspect's guilt by finding new evidence. — Thám tử đã chứng minh tội lỗi của nghi phạm bằng cách tìm ra bằng chứng mới.

Ví dụ câu với prove?

She proved herself to be an excellent manager through her results. — Cô ấy đã chứng tỏ mình là một quản lý xuất sắc thông qua những kết quả của mình.