burning zeal là collocation tiếng Anh thường gặp với từ zeal. Nghĩa tiếng Việt: khao khát mãnh liệt sự đốt.
Nghĩa tiếng Việt
khao khát mãnh liệt sự đốt
Ví dụ
- This is a common example with "burning zeal". → Ví dụ thường gặp với cụm burning zeal — nghĩa: khao khát mãnh liệt sự đốt.
Cách dùng
Cụm burning zeal đi với zeal (sự nhiệt tình). Học collocation theo cả cụm, không dịch từng từ rời. → Từ vựng: zeal
eword.vn · Cụm từ & collocation tiếng Anh